Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Việc lựa chọn và cập nhật giá đá xây dựng luôn là mối quan tâm hàng đầu của các nhà thầu, chủ đầu tư lẫn những người đang trong quá trình xây nhà. Trong đó, các loại đá phổ biến như đá 1×2, đá 3×4 hay đá 4×6 đóng vai trò quan trọng trong kết cấu nền móng, bê tông và nhiều hạng mục khác.
Đặc biệt, đá 4×6 đen ngày càng được ưa chuộng nhờ độ bền và tính thẩm mỹ cao. Giá đá xây dựng hôm nay biến động theo thị trường vật liệu, ảnh hưởng đến chi phí công trình, nên việc nắm rõ giá mỗi khối đá bao nhiêu, xu hướng giá năm 2026 ra sao là điều cần thiết để lên kế hoạch xây dựng hợp lý và tiết kiệm.
Đá xây dựng 4×6 là loại vật liệu phổ biến trong các công trình hiện nay nhờ kích thước phù hợp và độ bền cao. Loại đá này thường được sử dụng làm nền móng, lát đường hoặc trong cấu tạo bê tông đá lăn. Với đặc tính chịu lực tốt và khả năng thoát nước hiệu quả, đá 4×6 được ưa chuộng trong cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
Giá đá xây dựng 4×6 được cập nhật thường xuyên theo biến động thị trường và khối lượng đặt hàng. Đơn vị cung cấp như VLXD Nguyễn Sơn và Hiệp Hà cam kết giá tốt, không qua trung gian, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí. Việc báo giá minh bạch giúp chủ thầu dễ dàng lập dự toán và kiểm soát ngân sách công trình.
Việc vận chuyển đá 4×6 được thực hiện bằng xe chuyên dụng, chở đúng số lượng đến tận chân công trình. Các đơn vị như Châu Thuận Phát chú trọng việc giao hàng đúng hẹn, đảm bảo tiến độ thi công. Nguồn gốc hàng hoá rõ ràng, xuất trình đầy đủ khi cần thiết, mang lại sự an tâm cho khách hàng.
Chất lượng đá 4×6 ổn định là yếu tố then chốt được các nhà thầu quan tâm. Các đơn vị cung cấp uy tín luôn kiểm soát đầu vào kỹ lưỡng, đảm bảo đá không lẫn tạp chất, đạt tiêu chuẩn xây dựng. Dịch vụ tư vấn nhiệt tình từ nhân viên giúp khách hàng lựa chọn đúng loại vật liệu phù hợp với từng hạng mục công trình.

Đá 1×2 và đá 4×6 là hai loại vật liệu xây dựng phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Đá 1×2 có kích thước từ 10 đến 20mm, phù hợp cho bê tông, nền móng và rải đường. Trong khi đó, đá 4×6 với cỡ hạt lớn hơn từ 40 đến 60mm thường dùng trong đổ bê tông khối lớn và thi công móng trụ cầu.
Giá đá 1×2 và đá 4×6 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nguồn cung, vị trí giao hàng và khối lượng đặt hàng. Hiện nay, các đơn vị cung cấp trực tiếp như VLXD Hiệp Hà cam kết giá tốt do không qua trung gian, giúp tiết kiệm chi phí cho nhà thầu và chủ đầu tư. Giá cả được cập nhật thường xuyên để phản ánh biến động thị trường một cách minh bạch.
Đá 4×6 đạt tiêu chuẩn kỹ thuật với độ ẩm từ 0,2 đến 0,3% và độ hút nước chỉ từ 0,1 đến 0,2%, đảm bảo độ bền và chất lượng cho công trình. Khối lượng thể tích xốp đạt mức 1.270 kg/m³, cho thấy khả năng chịu lực tốt và phù hợp với các yêu cầu nghiêm ngặt trong xây dựng. Đây là yếu tố then chốt giúp vật liệu được ưa chuộng.
Bảng giá chi tiết các loại đá như đá 1×2, đá 0x4 và đá mi được công khai minh bạch, hỗ trợ khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn. Việc cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật và giá cả giúp quá trình thi công diễn ra thuận lợi, đúng tiến độ. Đá xây dựng chất lượng ổn định góp phần nâng cao độ bền và tính thẩm mỹ cho công trình.

Giá đá xây dựng năm 2026 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như chi phí vận chuyển, nguồn cung nguyên liệu và nhu cầu thị trường. Đá 1×2 hiện được giao dịch phổ biến trong khoảng 380.000 – 420.000 đồng/m³ tùy khu vực, phù hợp cho bê tông và đổ sàn. Mức giá này phản ánh sự ổn định sau các đợt điều chỉnh trong những năm trước.
Đá 0x4 hay còn gọi là đá base, được sử dụng chủ yếu trong lót nền đường và san lấp, có giá dao động từ 280.000 – 330.000 đồng/m³. Loại đá này có kích thước nhỏ, độ bền cao và khả năng thoát nước tốt, giúp tăng tuổi thọ công trình. Giá thành phù hợp khiến nó được ưa chuộng trong các dự án hạ tầng.
Đá mi bụi, loại vật liệu thường dùng cho san lấp mặt bằng và lót móng, có mức giá thấp hơn, khoảng 250.000 – 290.000 đồng/m³. Dù không có độ chắc chắn như các loại đá lớn, đá mi vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nền tảng ổn định trước khi thi công phần chính. Khả năng nén chặt và giá thành hợp lý là ưu điểm nổi bật.
Sự chênh lệch giá giữa các vùng miền phần lớn do khoảng cách đến mỏ đá và chi phí logistics. Các khu vực gần trung tâm sản xuất như Bình Dương, Đồng Nai thường có giá cạnh tranh hơn. Do đó, việc lựa chọn nhà cung cấp phù hợp cần cân nhắc cả chất lượng sản phẩm và yếu tố địa lý để tối ưu chi phí cho công trình.

Đá 3×4 là loại vật liệu xây dựng phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các công trình như trộn bê tông, làm móng, nền đường và thi công hạ tầng. Kích thước hạt từ 30 đến 40mm giúp đá bám dính tốt với xi măng, tạo nên kết cấu vững chắc và độ bền cao cho công trình theo thời gian.
Giá đá xây dựng 3×4 hiện dao động tùy theo khu vực và nhà cung cấp, thường nằm trong khoảng từ 220.000 đến 280.000 đồng mỗi khối. Giá thành chịu ảnh hưởng bởi chi phí vận chuyển, chất lượng đá và khối lượng đặt hàng, với các đơn hàng lớn thường nhận được mức giá ưu đãi hơn.
Loại đá này có nguồn gốc từ các mỏ đá tự nhiên, được khai thác và sàng tuyển kỹ lưỡng để đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật. Đá 3×4 chất lượng cao phải đạt độ cứng, ít tạp chất và có hình dạng hạt đều, giúp tăng hiệu suất trong quá trình thi công và đảm bảo độ ổn định cho công trình.
Nhiều đơn vị cung cấp đá 3×4 uy tín hiện nay như SG Megacons cam kết cung cấp sản phẩm đúng tiêu chuẩn, đầy đủ hóa đơn VAT và chứng từ hợp lệ. Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp qua số 0923 513 789 để nhận báo giá cụ thể, tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ giao hàng tận công trình nhanh chóng.

Giá đá xây dựng hiện nay phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại đá, khu vực vận chuyển và đơn vị cung cấp. Các loại đá phổ biến như đá 1×2, đá 0x4, đá mi bụi và đá 4×6 đều có mức giá dao động theo từng thời điểm và địa phương. Việc nắm rõ giá giúp chủ đầu tư dễ dàng dự toán chi phí cho công trình một cách hợp lý và hiệu quả hơn.
Đá 1×2 thường được sử dụng trong trộn bê tông và nền móng, có giá dao động từ 220.000 đến 260.000 đồng/m³ tùy khu vực. Đá 0x4 hay đá cấp phối dùng để san lấp mặt bằng, có mức giá khoảng 190.000 đến 230.000 đồng/m³. Những biến động nhỏ trong chi phí vận chuyển hoặc nguồn cung cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán tại công trình.
Đá mi bụi được ưa chuộng trong lát nền hoặc rải đường tạm, có giá trung bình từ 170.000 đến 210.000 đồng/m³. Loại đá này có đặc tính dễ đầm nén, giúp tiết kiệm chi phí thi công. Tuy nhiên, giá cả có thể thay đổi tùy theo khoảng cách từ mỏ đá đến công trình và nhu cầu thị trường từng thời điểm.
Việc theo dõi giá đá xây dựng giúp các nhà thầu và gia chủ chủ động trong việc lựa chọn thời điểm mua vật liệu phù hợp. Nguồn cung ổn định cùng với sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp tạo nên sự đa dạng về giá và chất lượng. Cập nhật thường xuyên thông tin thị trường là cách tốt nhất để tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ thi công.

Đá 4×6 đen là loại vật liệu xây dựng phổ biến với kích thước tiêu chuẩn 4×6 cm, được ưa chuộng nhờ khả năng đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật và mang lại tính thẩm mỹ cao cho công trình. Loại đá này thường được sử dụng trong các hạng mục như đổ bê tông, làm nền móng, san lấp hoặc thi công đường giao thông nông thôn.
Đá đen 4×6 có nguồn gốc từ các mỏ đá tự nhiên, được khai thác và đập dăm theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Đặc điểm nổi bật của loại đá này là độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt và ít bị phong hóa theo thời gian, giúp tăng độ bền vững cho các công trình xây dựng trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Giá đá 4×6 đen hiện ở mức từ 270.000 đến 310.000 VNĐ/m3, cạnh tranh hơn so với đá 4×6 xanh. Mức giá này được đánh giá là hợp lý, ổn định và không qua trung gian, giúp chủ đầu tư tiết kiệm chi phí vật liệu mà vẫn đảm bảo chất lượng thi công.
Việc lựa chọn đá 4×6 đen cần dựa trên tiêu chí chất lượng, nguồn gốc rõ ràng và đơn vị cung cấp uy tín. Các công trình sử dụng loại đá này cho thấy hiệu quả cao trong việc đảm bảo độ chắc chắn, đồng thời rút ngắn thời gian thi công nhờ đặc tính dễ trộn và liên kết tốt với xi măng.

Đá xây dựng bao nhiêu 1 khối phụ thuộc vào từng loại đá và khu vực cung cấp. Các loại đá phổ biến như đá 1×2, đá 0x4, đá 4×6 hay đá mi đều có khối lượng riêng khác nhau, dao động từ 1,5 đến 1,7 tấn mỗi mét khối. Việc nắm rõ khối lượng này giúp tính toán chính xác khối lượng cần dùng trong các hạng mục thi công.
Giá đá xây dựng thường được niêm yết theo đơn vị mét khối hoặc tấn, tùy theo nhà cung cấp. Đá 1×2 có giá dao động quanh mức từ 280.000 đến 320.000 đồng mỗi khối, trong khi đá mi thường rẻ hơn, khoảng 240.000 đến 270.000 đồng mỗi khối. Giá cả chênh lệch tùy theo chất lượng và khoảng cách vận chuyển.
Việc lựa chọn loại đá phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công trình và chi phí đầu tư. Đá 0x4 thường dùng làm nền đường hoặc móng công trình, trong khi đá 1×2 phù hợp đổ bê tông cốt thép. Mỗi loại đều có tiêu chuẩn riêng về kích cỡ và độ bền, đảm bảo phù hợp với từng hạng mục xây dựng cụ thể.
Các tỉnh như Đồng Nai, Bình Dương và TP.HCM là trung tâm cung cấp đá xây dựng lớn với nhiều đơn vị phân phối. Dịch vụ giao hàng tận nơi bằng xe ben giúp tiết kiệm thời gian và công sức vận chuyển. Đảm bảo cung cấp đủ khối lượng theo yêu cầu, phù hợp tiến độ thi công mà không làm ảnh hưởng đến chất lượng vật liệu.

Giá đá xây dựng các loại như đá 1×2, đá 3×4, đá 4×6 hay đá 4×6 đen luôn có sự biến động theo thời gian và thị trường, đặc biệt khi bước vào năm 2026, nhu cầu vật liệu xây dựng dự kiến tăng cao. Việc nắm rõ giá đá xây dựng hôm nay và quy đổi giá theo khối giúp chủ đầu tư và nhà thầu lựa chọn được nguồn vật liệu phù hợp, tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng công trình.
Để đảm bảo hiệu quả thi công và tính kinh tế, cần thường xuyên cập nhật báo giá từ các đơn vị uy tín. Liên hệ ngay các nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác, tư vấn loại đá phù hợp và hỗ trợ vận chuyển kịp thời cho công trình của bạn.